Sẽ mở trong thẻ mới
360VRSố hoá không gian thật
Nhận báo giá

Nº 140 · 17/09/2026

Số hoá di tích là gì? 4 cấp dữ liệu, quy trình và cơ sở dữ liệu di sản số

Số hoá di tích là xây cơ sở dữ liệu di sản có cấu trúc: hồ sơ, ảnh 360, bản đồ, hiện vật. Quy trình 10 bước, metadata, cổng di sản số, sai lầm cần tránh.

Bản đồ số & di sản số
✓ Bạn đã đọc bài này
Chuyên viên đeo găng scan tư liệu Hán Nôm và ảnh cũ, máy tính hiển thị thư viện ảnh di tích đã số hoá
Ảnh minh hoạ: số hoá di tích bắt đầu từ việc chụp, scan và gắn thông tin cho từng tư liệu gốc.
Chuyên viên đeo găng scan tư liệu Hán Nôm và ảnh cũ, máy tính hiển thị thư viện ảnh di tích đã số hoá
Ảnh minh hoạ: số hoá di tích bắt đầu từ việc chụp, scan và gắn thông tin cho từng tư liệu gốc.

Một chuyên viên Sở cần lý lịch của một ngôi đình để lên phương án tu bổ. Hồ sơ xếp hạng nằm trong tủ ở phòng lưu trữ, biên bản khoanh vùng bảo vệ ở một cặp tài liệu khác, ảnh hiện trạng thì mỗi đợt kiểm tra lưu một nơi. Trong khi đó, du khách đến cổng đình chỉ thấy vài dòng trên tấm bia đã mờ chữ.

Đó là tình trạng chung ở nhiều địa phương: tư liệu có, nhưng phân tán, khó tra cứu và dễ mất. Số hoá di tích giải quyết đúng điểm này. Bài viết dưới đây giải thích số hoá di tích là gì, gồm những loại dữ liệu nào, làm theo quy trình nào, và cơ quan quản lý cần gì ở một cổng di sản số để dữ liệu không “chết” sau ngày bàn giao.

Số hoá di tích là gì?

Số hoá di tích là quá trình chuyển thông tin về một di tích (hồ sơ pháp lý, không gian kiến trúc, vị trí địa lý, hiện vật và các giá trị gắn liền) thành dữ liệu số có cấu trúc. Dữ liệu được lưu trên máy chủ, có người chịu trách nhiệm cập nhật và được khai thác qua website, điện thoại hoặc màn hình tương tác tại chỗ.

Chữ quan trọng nhất trong định nghĩa trên là “có cấu trúc”. Một thư mục chứa 500 ảnh JPG đặt tên IMG_0001 đến IMG_0500 là dữ liệu số, nhưng chưa phải số hoá. Số hoá nghĩa là mỗi tấm ảnh, mỗi văn bản biết mình thuộc di tích nào, hạng mục nào, chụp khi nào, ai giữ bản gốc, được công khai hay chỉ dùng nội bộ.

Có thể so sánh thế này. Một website giới thiệu di tích giống tấm biển quảng cáo: đẹp nhưng chỉ có một chiều. Một hệ thống di sản số giống sổ hồ sơ điện tử: có thể tra theo hạng di tích, theo thời kỳ, theo xã, và vẫn có thể xuất ra trang giới thiệu cho công chúng từ cùng một nguồn dữ liệu.

Màn hình bản ghi di sản số gồm ảnh kiến trúc, ảnh 360, thuyết minh âm thanh và vị trí trên bản đồ
Ảnh minh hoạ: một bản ghi có cấu trúc gom ảnh, ảnh 360, âm thanh và toạ độ về cùng một di tích.

Căn cứ pháp lý và chủ trương hiện hành

Số hoá di sản không còn là việc “nên làm cho hiện đại”. Luật Di sản văn hoá số 45/2024/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025, đưa số hoá di sản và chuyển đổi số vào nhóm chính sách của Nhà nước và có điều riêng về cơ sở dữ liệu quốc gia về di sản văn hoá và chuyển đổi số trong lĩnh vực di sản (Điều 85). Trước đó, Chương trình số hoá Di sản văn hoá Việt Nam giai đoạn 2021–2030 đã được phê duyệt tại Quyết định 2026/QĐ-TTg ngày 02/12/2021, với mục tiêu xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về di sản văn hoá trên nền tảng công nghệ số thống nhất.

Với chủ đầu tư, điều này có hai hệ quả thực tế. Thứ nhất, dự án số hoá cần được thiết kế để dữ liệu có thể liên thông, không đóng kín trong một giao diện riêng. Thứ hai, nội dung lịch sử đưa lên phải dựa trên hồ sơ của cơ quan có thẩm quyền, vì đó là thông tin chính thống mang danh nghĩa nhà nước.

Khi lập đề cương, nên đối chiếu trực tiếp văn bản luật và văn bản hướng dẫn mới nhất tại thời điểm triển khai, thay vì chép lại từ đề án cũ. Các yêu cầu kỹ thuật chi tiết về hồ sơ, tiêu chí ảnh 360 và nghiệm thu dữ liệu được trình bày riêng trong bài quy chuẩn kỹ thuật số hoá di tích.

4 cấp độ dữ liệu của một dự án số hoá di tích

Một dự án đầy đủ thường gồm bốn cấp dữ liệu. Không phải dự án nào cũng làm cả bốn cùng lúc, nhưng nên thiết kế cơ sở dữ liệu đủ chỗ cho cả bốn ngay từ đầu để sau này bổ sung không phải làm lại.

Văn bản và hồ sơ

Quyết định xếp hạng, lý lịch di tích, sơ đồ khoanh vùng bảo vệ, bản dập văn bia, sắc phong, tư liệu Hán Nôm, hồ sơ tu bổ. Văn bản chữ Quốc ngữ có thể nhận dạng ký tự; tư liệu Hán Nôm cần chụp hoặc scan độ phân giải cao, kèm phiên âm và dịch nghĩa do người có chuyên môn thực hiện.

Không gian kiến trúc

Ảnh panorama 360 ghép độ phân giải cao (8K–16K) cho từng gian thờ, hệ vì kèo, mái, sân và cảnh quan, kết hợp ảnh flycam cho tổng thể khuôn viên. Đây là lớp dữ liệu công chúng dễ cảm nhận nhất, xem chi tiết ở bài tham quan di tích 360 độ.

Không gian địa lý

Toạ độ từng hạng mục, ranh giới khu vực bảo vệ I và II theo hồ sơ xếp hạng, tuyến tham quan. Dữ liệu này đưa lên bản đồ số hoặc WebGIS để phục vụ quản lý quy hoạch và du lịch, xem bài GIS là gì.

Hiện vật

Ảnh chụp nhiều góc, độ phân giải cao của tượng thờ, bia đá, chuông đồng, cổ vật; mô hình 3D nếu đơn vị đã có hoặc đặt hàng đơn vị đo đạc chuyên ngành. Hệ thống cần có chỗ lưu và hiển thị, kể cả khi mô hình 3D chưa làm ngay.

Một lưu ý quan trọng về cấp 2: ảnh 360 ghi lại hiện trạng thị giác rất tốt, nhưng không phải dữ liệu đo đạc. Nó giúp nhà nghiên cứu biết một bức cốn từng trông như thế nào, đặt ở đâu, có hoa văn gì. Còn phục dựng đúng kích thước thì cần bản vẽ đo đạc kiến trúc do đơn vị chuyên ngành lập.

Tour VR360 di tích trên laptop với sơ đồ mặt bằng, nút điều hướng và dải ảnh chuyển cảnh
Ảnh minh hoạ: lớp không gian kiến trúc được khai thác thành tour 360 có sơ đồ và điểm chuyển cảnh.

Vì sao cần số hoá di tích?

Lý do không nằm ở chuyện “bắt kịp xu hướng”. Có bốn nhu cầu cụ thể mà số hoá đáp ứng.

Lưu giữ hiện trạng trước rủi ro. Hoả hoạn, bão lũ, mối mọt và chính các đợt tu bổ đều có thể làm thay đổi di tích. Bộ ảnh 360 và hồ sơ số theo từng thời điểm là bằng chứng về hiện trạng, giúp so sánh trước và sau tu bổ, và là tư liệu quý khi cần nghiên cứu phục hồi.

Giáo dục lịch sử trực quan. Giáo viên có thể đưa cả lớp “đến” một khu di tích cách hàng trăm cây số ngay trong tiết học, dừng ở từng hạng mục để giảng giải. Với di tích cách mạng, cách làm này gắn tự nhiên với mô hình bản đồ địa chỉ đỏ.

Quảng bá trước chuyến đi. Du khách ngày nay tìm hiểu trên điện thoại trước khi quyết định đi đâu. Một tour 360 chính thống, có thuyết minh rõ ràng, là lời mời đến tận nơi, đồng thời giúp điểm đến kiểm soát thông tin thay vì để người xem chỉ thấy ảnh tự phát trên mạng.

Quản lý nhà nước tập trung. Khi hồ sơ được số hoá theo cùng một cấu trúc, Sở có thể theo dõi tình trạng toàn bộ di tích trên địa bàn, biết di tích nào xuống cấp, di tích nào đã có hồ sơ tu bổ, mà không phải tổng hợp thủ công từ từng nơi gửi lên.

Quy trình 10 bước số hoá di tích

Quy trình dưới đây áp dụng cho một di tích hoặc một cụm di tích. Với dự án cấp tỉnh, các bước được lặp theo từng đợt, nhưng thứ tự giữ nguyên: hồ sơ và cấu trúc dữ liệu đi trước, hình ảnh đi sau.

  1. Khảo sát thực địa

    Đánh giá diện tích khuôn viên, số hạng mục, điều kiện ánh sáng, hiện trạng bảo tồn, những khu vực hạn chế chụp và thời điểm có nghi lễ cần tránh.

  2. Thu thập hồ sơ gốc

    Tiếp nhận lý lịch di tích, quyết định xếp hạng, bản đồ khoanh vùng, văn bia, sắc phong, ảnh tư liệu từ ban quản lý và cơ quan văn hoá.

  3. Thiết kế cấu trúc dữ liệu và metadata

    Thống nhất danh mục, nhóm dữ liệu và các trường thông tin bắt buộc trước khi sản xuất, để mọi tệp sinh ra sau đó đều có “chỗ” của nó.

  4. Scan tài liệu và xử lý ảnh tư liệu

    Scan văn bản, chụp tư liệu Hán Nôm độ phân giải cao, xử lý kỹ thuật số ảnh cũ (giữ bản gốc, lưu bản đã xử lý riêng).

  5. Chụp ảnh 360 và flycam

    Chụp panorama HDR cho từng không gian và bay flycam tổng thể khi được cấp phép bay theo quy định hiện hành.

  6. Dựng lớp bản đồ

    Định vị toạ độ các hạng mục, số hoá ranh giới bảo vệ theo hồ sơ, xây tuyến tham quan trên bản đồ số.

  7. Biên tập nội dung thuyết minh

    Viết lời bình dựa trên hồ sơ chính thống, thu âm hoặc tạo giọng đọc cho từng ngôn ngữ cần phục vụ.

  8. Tích hợp vào hệ thống quản trị

    Đưa dữ liệu lên CMS, gắn hotspot trong tour 360, liên kết bản đồ với tour, thiết lập phân quyền.

  9. Thẩm định nội dung

    Ban quản lý và chuyên gia văn hoá, lịch sử rà soát toàn bộ thông tin, tên gọi, niên đại trước khi công khai.

  10. Bàn giao và lắp đặt tại thực địa

    Bàn giao hệ thống, tập huấn cán bộ, lắp biển mã QR tại cổng và các điểm chính để du khách quét xem ngay.

Hai bước hay bị làm ẩu nhất là bước 3 và bước 9. Bỏ qua thiết kế metadata thì đến lúc có vài nghìn tệp sẽ không ai tìm được gì. Bỏ qua thẩm định thì rủi ro lớn nhất không phải kỹ thuật mà là một niên đại sai được đăng công khai dưới danh nghĩa cơ quan nhà nước.

Về flycam, việc xin phép bay UAV là bắt buộc và quy định đã thay đổi trong thời gian gần đây. Nội dung pháp lý bay được tổng hợp ở bài flycam 360 là gì.

Người chụp đặt chân máy panorama trong sân di tích, đại diện ban quản lý đứng cạnh chỉ hướng các hạng mục
Khi làm việc tại thực địa, ban quản lý di tích nên có người đi cùng để chỉ hạng mục, khu vực hạn chế và giờ được phép chụp (ảnh minh hoạ).

Metadata và chuẩn hoá dữ liệu

Metadata là “lý lịch” của từng tệp dữ liệu. Không có metadata, một bức ảnh sắc phong chỉ là một bức ảnh. Có metadata, nó trở thành tư liệu có thể trích dẫn, tra cứu và kiểm chứng.

Mỗi mục dữ liệu nên có tối thiểu các trường sau:

  • Tên mục và di tích, hạng mục mà nó thuộc về.
  • Tác giả hoặc người tạo (người chụp, người phiên âm, đơn vị lập hồ sơ).
  • Thời kỳ lịch sử hoặc niên đại theo hồ sơ.
  • Quyết định xếp hạng liên quan (số, ngày, cơ quan ban hành).
  • Cơ quan lưu giữ bản gốc.
  • Tình trạng bảo quản tại thời điểm số hoá.
  • Quyền sử dụng và mức công khai (công khai, hạn chế, nội bộ).

Nếu dự án cần trao đổi dữ liệu với hệ thống khác, có thể ánh xạ các trường này sang bộ phần tử Dublin Core, một bộ metadata phổ biến trong thư viện và lưu trữ. Điều quan trọng hơn chuẩn nào là sự nhất quán: cùng một khái niệm phải được ghi cùng một cách ở mọi bản ghi, ví dụ thống nhất cách viết tên triều đại, cách ghi năm âm lịch và dương lịch.

Cơ sở dữ liệu và cổng di sản số cho cơ quan quản lý

Với một ban quản lý di tích, hệ thống quản trị nội dung đơn giản có thể đủ. Với sở quản lý văn hoá cấp tỉnh (Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch, hoặc Sở Văn hoá và Thể thao ở địa phương có Sở Du lịch riêng) quản lý nhiều di tích trên địa bàn, cần một cổng di sản số đúng nghĩa: phần mềm chuyên ngành, không phải website tin tức có thêm chuyên mục di tích.

Cán bộ quản lý tra cứu cơ sở dữ liệu di sản: hiện vật, ảnh di tích và bản đồ trên một màn hình
Ảnh minh hoạ: phần quản trị giúp cán bộ tra hồ sơ, hiện vật và vị trí di tích từ một nguồn dữ liệu.

3 phân hệ theo loại di sản

Mỗi loại di sản có cấu trúc hồ sơ khác nhau, nên tách thành phân hệ riêng thay vì dồn chung một bảng.

  • Di tích lịch sử, kiến trúc nghệ thuật:
    hồ sơ xếp hạng (quốc gia đặc biệt, quốc gia, cấp tỉnh), lý lịch, biên bản khoanh vùng bảo vệ I và II, hồ sơ tu bổ qua các thời kỳ.
  • Di sản văn hoá phi vật thể:
    dân ca, nghi lễ, lễ hội; video 360, bản ghi âm, danh sách nghệ nhân. Cách ghi lại loại di sản này được trình bày ở bài
    số hoá di sản văn hoá phi vật thể
    .
  • Di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia:
    hồ sơ hiện vật, ảnh độ phân giải cao,
    mô hình 3D
    nếu có, nguồn gốc và niên đại.

Lớp công chúng: bản đồ, tour 360 và mã QR

Phần cho công chúng lấy dữ liệu từ chính cơ sở dữ liệu quản lý, chỉ hiển thị những trường được đánh dấu công khai. Thành phần trung tâm là bản đồ phân bố di sản, cho phép lọc theo hạng di tích và theo thời kỳ lịch sử (ví dụ Lý, Trần, Lê, Nguyễn), mỗi điểm mở ra trang giới thiệu và tour 360.

Tại thực địa, biển mã QR ở cổng di tích dẫn thẳng về trang chính thống trên cổng di sản. Du khách không cần cài ứng dụng, và cơ quan quản lý chắc chắn người xem nhận được thông tin đã thẩm định. Phần thuyết minh nên để người dùng tự chọn ngôn ngữ và tự bấm nghe, vì trình duyệt trên điện thoại chặn âm thanh tự phát khi chưa có thao tác.

Màn hình cảm ứng hiển thị bản đồ phân bố di tích toàn tỉnh, ghim theo loại và thẻ ảnh di tích
Ảnh minh hoạ: bản đồ phân bố di sản cho phép chọn từng ghim để xem ảnh và thông tin di tích.

Phân quyền theo mô hình chính quyền 2 cấp

Từ ngày 01/07/2025, chính quyền địa phương tổ chức theo 2 cấp: tỉnh và xã. Mô hình phân quyền trên cổng di sản cần phản ánh đúng thực tế này, thay vì sao chép sơ đồ tỉnh, huyện, xã của các đề án trước.

  • Sở quản lý văn hoá (cấp tỉnh):
    quản trị toàn hệ thống, phê duyệt hồ sơ trước khi công khai, xuất báo cáo toàn tỉnh.
  • UBND cấp xã (xã, phường, đặc khu):
    cập nhật hiện trạng di tích trên địa bàn, gửi đề xuất tu bổ, báo cáo sự cố qua phần mềm.
  • Ban quản lý di tích:
    đăng tin lễ hội, bổ sung ảnh hoạt động, báo cáo dấu hiệu xuống cấp.

Mỗi thay đổi đi qua luồng duyệt: cấp dưới đề xuất, cấp trên phê duyệt rồi mới hiển thị công khai. Lịch sử chỉnh sửa được lưu lại để biết ai sửa gì, khi nào.

Báo cáo thống kê

Một tính năng ít được nhắc nhưng sát với công việc hằng ngày của cán bộ quản lý: xuất báo cáo số lượng di tích theo hạng, theo niên đại, theo địa bàn, theo tình trạng bảo tồn ra Excel hoặc PDF. Mẫu báo cáo nên cấu hình theo biểu mẫu do cơ quan quản lý quy định, để số liệu dùng được ngay cho các kỳ họp và báo cáo định kỳ, không phải nhập lại.

Đã có website của Sở thì cần thêm gì?

Đây là câu hỏi thường gặp khi lập đề cương. Câu trả lời ngắn: website Sở là kênh tin tức hành chính, cổng di sản là phần mềm quản lý dữ liệu chuyên ngành. Hai thứ bổ sung cho nhau, và cổng di sản hoàn toàn có thể chạy như một phân hệ gắn vào website Sở.

Cơ sở dữ liệu và cổng di sản số cho cơ quan quản lý
Tiêu chí Website tin tức của Sở Cổng di sản số
Quản lý dữ liệu Bài viết theo dòng thời gian, khó tra cứu theo di tích Cơ sở dữ liệu có cấu trúc, tra theo hạng, thời kỳ, địa bàn
Bản đồ Thường chỉ nhúng bản đồ có sẵn Bản đồ phân lớp: vị trí, ranh giới bảo vệ, tuyến tham quan
Trải nghiệm Ảnh 2D trong bài viết Tour 360, thuyết minh, liên kết từ bản đồ
Kết nối thực địa Không có Mã QR tại cổng di tích dẫn về trang chính thống
Phân quyền Quyền biên tập bài viết chung Phân quyền nghiệp vụ theo Sở, xã, ban quản lý, có luồng duyệt

Dữ liệu công khai, dữ liệu nội bộ và sao lưu

Không phải dữ liệu nào cũng nên đưa lên mạng. Cần phân định rõ hai nhóm ngay khi thiết kế.

Dữ liệu công khai: ảnh và tour 360, bài giới thiệu, thuyết minh, vị trí và ranh giới khu vực bảo vệ (đây là thông tin công khai theo hồ sơ xếp hạng, người dân cần biết để tuân thủ).

Dữ liệu nội bộ: hồ sơ chi tiết hiện vật quý (vị trí cất giữ, tình trạng), hồ sơ an ninh, tư liệu nghiên cứu chưa công bố, ảnh độ phân giải gốc chưa xác định bản quyền. Những dữ liệu này chỉ người có quyền mới xem được.

Về sao lưu, nên áp dụng nhiều tầng: một bản trên máy chủ vận hành, một bản sao lưu định kỳ ở vị trí khác, và một bản lưu trữ lâu dài các tệp gốc (ảnh RAW, scan gốc). Phương án sao lưu cần được kiểm tra bằng cách khôi phục thử định kỳ, vì một bản sao lưu chưa từng được khôi phục thử thì chưa thể coi là an toàn. Hạ tầng máy chủ nên thiết kế theo cấp độ an toàn hệ thống thông tin mà cơ quan chủ quản yêu cầu.

4 sai lầm thường gặp khi số hoá di tích

Dùng thông tin chưa kiểm chứng

Lấy nội dung lịch sử từ Internet hoặc truyền miệng thay vì hồ sơ của cơ quan có thẩm quyền. Một khi đã đăng trên cổng chính thống, sai sót trở thành “thông tin nhà nước”.

Chỉ làm phần bề nổi

Đầu tư giao diện đẹp nhưng không lưu hồ sơ gốc, không có cơ sở dữ liệu. Vài năm sau muốn làm lại giao diện thì phải số hoá lại từ đầu.

Bỏ rơi sau bàn giao

Không tập huấn cán bộ, không có người chịu trách nhiệm cập nhật, không kế hoạch bảo trì. Sau một hai năm, lịch lễ hội cũ vẫn nằm trên trang chủ.

Xem nhẹ điện thoại

Khách tại thực địa thường xem bằng điện thoại, trong khi sóng di động ở nhiều di tích lại yếu. Tour tải chậm, nút bấm nhỏ thì người xem bỏ đi ngay sau khi quét mã.

Sai lầm thứ ba nên được giải quyết ngay trong hợp đồng: ai cập nhật, cập nhật gì, bao lâu một lần, và ai hỗ trợ khi cán bộ phụ trách thay đổi công tác.

Các hợp phần trải nghiệm xây trên nền dữ liệu

Khi nền dữ liệu đã có, các sản phẩm trải nghiệm chỉ là những cách khác nhau để khai thác nó. Mỗi hợp phần có bài hướng dẫn riêng; ở đây chỉ tóm tắt vai trò.

Sơ đồ nền dữ liệu di sản ở giữa, nối ra bốn hợp phần: virtual tour, audio guide, bảo tàng ảo và bản đồ địa chỉ đỏ
Các sản phẩm trải nghiệm đều khai thác chung một nền dữ liệu di sản, nên làm tốt nền dữ liệu trước sẽ giảm chi phí cho từng hợp phần sau (sơ đồ minh hoạ).

Virtual tour di tích. Lớp không gian kiến trúc được dựng thành tour 360 có điều hướng, hotspot thuyết minh, liên kết bản đồ. Đây thường là hợp phần được làm đầu tiên vì công chúng thấy ngay giá trị. Chi tiết ở bài tham quan di tích 360 độ.

Audio guide và mã QR. Lời thuyết minh từ hồ sơ được thu âm hoặc tạo giọng đọc đa ngôn ngữ, gắn vào biển QR tại từng điểm. Du khách nghe trên điện thoại của mình, không cần máy thuyết minh riêng. Xem bài audio guide mã QR cho di tích.

Bảo tàng ảo. Phòng trưng bày và hiện vật được số hoá để tham quan từ xa, mỗi hiện vật mở ra thẻ thông tin lấy từ phân hệ di vật, cổ vật. Xem bài bảo tàng ảo là gì.

Bản đồ địa chỉ đỏ. Các di tích cách mạng, nhà tưởng niệm, nghĩa trang liệt sĩ được nối thành tuyến trên bản đồ số. Nhà trường có thể tổ chức hành trình tìm hiểu lịch sử trực tuyến, học sinh trả lời câu hỏi ở từng điểm để “qua chặng”. Xem bài bản đồ địa chỉ đỏ.

Trải nghiệm tour 360°

Xem tour 360 di tích mẫu

Trải nghiệm cách một di tích được trình bày bằng ảnh 360, hotspot thuyết minh và liên kết bản đồ, để hình dung kết quả trước khi lập đề cương.

Nên bắt đầu từ đâu?

Với ngân sách có hạn, cách làm hợp lý là phân kỳ nhưng giữ một cấu trúc dữ liệu chung từ đầu. Giai đoạn đầu có thể tập trung vào hồ sơ và tour 360 cho những di tích quan trọng nhất trên địa bàn. Giai đoạn sau bổ sung bản đồ, thuyết minh đa ngôn ngữ, phân hệ hiện vật và mở rộng sang các di tích còn lại. Giải pháp bản đồ số VR360 cho di tích và di sản của 360VR cũng được thiết kế theo hướng này: cơ sở dữ liệu mở, bổ sung điểm di tích và tư liệu theo thời gian.

Điều cần tránh là mỗi giai đoạn thuê một đơn vị làm một hệ thống riêng, không dùng chung dữ liệu. Khi đó địa phương sẽ có ba “cổng di sản” song song, không cái nào đầy đủ. Ngay từ đề cương đầu tiên, hãy yêu cầu dữ liệu bàn giao ở định dạng mở, có metadata, và quyền sở hữu dữ liệu thuộc về cơ quan chủ quản.

Lập đề cương số hoá di tích cùng 360VR

Gửi danh sách di tích và mục tiêu của đơn vị, 360VR sẽ đề xuất phạm vi dữ liệu, cách phân kỳ và các hợp phần phù hợp. Xem trước các hạng mục bàn giao của dịch vụ số hoá di tích và bản đồ số di sản.

Câu hỏi thường gặp

Số hoá di tích có làm giảm lượng khách đến tham quan trực tiếp không?

Thông thường không. Tour 360 và thuyết minh trực tuyến giúp người xem hiểu giá trị di tích trước chuyến đi, nên đóng vai trò như lời mời. Trải nghiệm tại chỗ (không khí, nghi lễ, cảnh quan theo mùa) vẫn là thứ không thay thế được.

Làm một tour 360 có phải là đã số hoá di tích?

Chưa đủ. Tour 360 chỉ là một lớp dữ liệu (không gian kiến trúc). Một dự án số hoá đầy đủ còn gồm hồ sơ văn bản, bản đồ và ranh giới bảo vệ, dữ liệu hiện vật, metadata và cơ chế cập nhật.

Sau bàn giao, ban quản lý di tích có tự cập nhật được không?

Có, nếu hệ thống được thiết kế cho người không chuyên kỹ thuật. Cán bộ cập nhật bài viết, ảnh, tệp thuyết minh, lịch lễ hội qua trình duyệt web; những thay đổi quan trọng đi qua luồng duyệt của cấp trên. Nên yêu cầu tập huấn và tài liệu hướng dẫn trong hợp đồng.

Chi phí số hoá di tích phụ thuộc vào những gì?

Các yếu tố chính là diện tích khuôn viên, số điểm chụp 360, có bay flycam hay không, khối lượng hồ sơ cần scan và phiên âm, số ngôn ngữ thuyết minh, có bản đồ WebGIS và phân hệ quản lý hay không. Cách nhanh nhất để có con số là gửi danh sách di tích và hạng mục mong muốn để được khảo sát.

Cổng di sản số có thể là một phân hệ của website Sở không?

Được. Cổng di sản có thể chạy dưới tên miền hoặc chuyên mục của website Sở, dùng chung nhận diện. Điều cần đảm bảo là cơ sở dữ liệu di sản được thiết kế riêng theo cấu trúc chuyên ngành, không phải các bài viết tin tức.

Ảnh 360 có dùng để phục dựng di tích khi bị hư hại được không?

Ảnh 360 là tư liệu hiện trạng rất có giá trị, cho biết hình dáng, vị trí, hoa văn của từng cấu kiện tại thời điểm chụp. Tuy nhiên đó không phải dữ liệu đo đạc; phục dựng đúng kích thước cần bản vẽ đo đạc kiến trúc do đơn vị chuyên ngành thực hiện, ảnh 360 dùng để đối chiếu.

Dữ liệu nào không nên đưa lên công khai?

Hồ sơ chi tiết về nơi cất giữ và tình trạng hiện vật quý, hồ sơ an ninh, tư liệu nghiên cứu chưa công bố và ảnh chưa xác định quyền sử dụng. Vị trí và ranh giới khu vực bảo vệ thì ngược lại, là thông tin công khai người dân cần biết.

Tư vấn dự án · miễn phí

Kể cho chúng tôi về không gian của bạn.

Đội ngũ 360VR đánh giá nhu cầu, mục tiêu và ngữ cảnh sử dụng trước khi đề xuất giải pháp. Gói VR Tour hoàn thiện chỉ từ 10 triệu.

Nhận tư vấn

Chia sẻ

Biên soạn

· Ban biên tập 360VR · đội ngũ kỹ sư VR Tour, flycam 360° và bản đồ số với hơn 100 công trình. Thông tin thiết bị, giá chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm đăng.